stump orator
/'stʌmp'ɔrətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng: Một người, thường là một chính trị gia hoặc người vận động, phát biểu trước công chúng ở các địa điểm ngoài trời hoặc không chính thức để tranh thủ sự ủng hộ hoặc truyền bá ý tưởng.
- Người cổ động: Một người có kỹ năng hùng biện, thuyết phục đám đông, thường với mục đích chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The candidate was a powerful stump orator, drawing large crowds in every village. (Ứng cử viên là một người diễn thuyết tài ba, thu hút đám đông lớn ở mọi ngôi làng.)
- In the 19th century, stump orators were essential for political campaigns before the age of television. (Vào thế kỷ 19, những người diễn thuyết ở nơi công cộng là yếu tố thiết yếu cho các chiến dịch chính trị trước thời đại truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the stump orator": Hành động như một người diễn thuyết trước công chúng theo cách nhiệt tình và thuyết phục, đôi khi mang hàm ý hơi khoa trương.
- He left the formal debate to play the stump orator at the factory gates. (Anh ta rời cuộc tranh luận trang trọng để đóng vai người diễn thuyết nhiệt thành ở cổng nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Stump speech (n): Bài diễn văn chính trị tiêu chuẩn được một ứng cử viên phát biểu nhiều lần tại các địa điểm khác nhau.
- The politician delivered his stump speech about economic reform. (Chính trị gia đã đọc bài diễn văn chính trị về cải cách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Campaigner: Người vận động, nhà hoạt động.
- Public speaker: Người nói trước công chúng.
- Demagogue: Kẻ mị dân (mang nghĩa tiêu cực, chỉ người lôi kéo đám đông bằng cảm xúc thay vì lý lẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "stump orator")
Thành ngữ liên quan
- "To take to the stump": Bắt đầu một chiến dịch vận động hoặc diễn thuyết ở nhiều nơi công cộng.
- After the convention, the candidate will take to the stump across the state. (Sau hội nghị, ứng cử viên sẽ bắt đầu chiến dịch vận động khắp tiểu bang.)
danh từ
- người diễn thuyết (về chính trị) ở nơi công cộng, người cổ động